juice reamer

juice reamer

She uses a juice reamer to extract fresh lemon juice.

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ ép nước cam, chanh, phần đầu hình nón với các đường gờ, được sử dụng để ép lấy nước từ các loại trái cây họ cam quýt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng một cái dụng cụ ép nước cam để ép nước cam tươi cho bữa sáng.)
  • (Cái dụng cụ ép nước cam rất dễ rửa sau khi ép nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a juice reamer": sử dụng dụng cụ ép nước cam.
    • To make fresh lemonade, you need to use a juice reamer. (Để làm nước chanh tươi, bạn cần sử dụng một cái dụng cụ ép nước cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Juicer (n): máy ép trái cây nói chung (thường máy điện).
    • An electric juicer is faster than a manual juice reamer. (Máy ép trái cây điện nhanh hơn dụng cụ ép nước cam thủ công.)
  • Reamer (n): dụng cụ ép nước cam (thường dùng riêng lẻ, không tay cầm).
    • He bought a wooden reamer for squeezing limes. (Anh ấy đã mua một cái dụng cụ ép nước cam bằng gỗ để ép chanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus squeezer: máy ép trái cây họ cam quýt (thường tay cầm bát hứng).
  • Hand juicer: máy ép trái cây thủ công.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan)

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .